Bản dịch của từ 一鞭一条痕 trong tiếng Việt

一鞭一条痕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一鞭一条痕 (Tính từ)

yì biān yì tiáo hén
01

Làm việc hiệu quả; lời nói trúng đích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一鞭一条痕

biān

tiáo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
条令
痕印
痕废
痕影
痕挞
痕沫
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép