Bản dịch của từ 一顾倾城 trong tiếng Việt

一顾倾城

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一顾倾城 (Tính từ)

yī gù qīng chéng
01

Miêu tả nhan sắc kiều diễm của người con gái: chỉ một cái nhìn (vẻ mắt, ánh mắt) khiến cả thành phố xiêu lòng — đẹp tuyệt trần; mê hoặc.

形容美女的眼波,也比喻女子的美貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一顾倾城

qīng

chéng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép