Bản dịch của từ 一颗米 trong tiếng Việt

一颗米

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一颗米 (Phương ngữ)

yì kē mǐ
01

Một chút, một ít (từ phương ngữ, ý như “một hạt gạo” – rất nhỏ)

方言。犹言一点点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一颗米

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
颗冻
颗子
颗恰
颗涷
颗盐
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép