Bản dịch của từ 一饭之德 trong tiếng Việt
一饭之德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一饭之德 (Danh từ)
【yī fàn zhī dé】
01
Ơn nhỏ, ân huệ nhỏ (ví von một bữa cơm hay một lần giúp đỡ ít ỏi)
比喻微小的恩德。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一饭之德
yī
一
fàn
饭
zhī
之
dé
德
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
之个
之乎者也
之任
之前
德举
德义
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
