Bản dịch của từ 一饮三百杯 trong tiếng Việt

一饮三百杯

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一饮三百杯 (Thành ngữ)

yì yǐn sān bǎi bēi
01

Say sưa uống rượu đến mức rất nhiều, uống say mèm; chữ Hán gợi cảm giác “một uống ba trăm ly” — nói quá để nhấn mạnh uống rất nhiều.

《世说新语.文学》“郑玄在马融门下”刘孝标注引《郑玄别传》:“袁绍辟玄,及去,饯之城东。欲玄必醉,会者三百余人,皆离席奉觞,自旦及莫,度玄饮三百余杯,而温克之容,终日无怠。”后谓痛饮为一饮三百杯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一饮三百杯

yǐn

sān

bǎi

bēi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
杯中物
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép