Bản dịch của từ 一马不跨双鞍 trong tiếng Việt
一马不跨双鞍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一马不跨双鞍 (Tính từ)
【yì mǎ bú kuà shuāng ān】
01
Một con ngựa không yên hai cái: nghĩa bóng là một người (thường chỉ phụ nữ) không lấy hai ông chồng, chung thủy với một người; từ này nhấn mạnh sự chung tình, thủy chung (từ Hán Việt: nhất mã bất qua).
一匹马不套两个辔,只套一个。比喻一女不嫁二夫,即从一而终。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一马不跨双鞍
yī
一
mǎ
马
bù
不
kuà
跨
shuāng
双
ān
鞍
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
双丁
双七
双丸
双九
鞍不离马,甲不离身
鞍前马后
鞍勒
鞍子
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
