Bản dịch của từ 一马当先 trong tiếng Việt

一马当先

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一马当先 (Tính từ)

yì mǎ dāng xiān
01

Ngựa một mình dắt đầu; chỉ dẫn đầu, tiên phong, xông pha ở phía trước; ví von người/đội ngũ đi đầu, tích cực đứng mũi chịu sào.

原指作战时策马冲锋在前。形容领先。也比喻工作走在群众前面,积极带头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一马当先

dāng

xiān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép