Bản dịch của từ 一鳞 trong tiếng Việt
一鳞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一鳞 (Danh từ)
【yī lín】
01
Một chiếc vảy (của cá); chỉ một con cá (nghĩa cổ/thuật ngữ văn học: 一鳞一爪等用以泛指一 phần nhỏ)
2.指一尾鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một mảng vảy (của cá hoặc loài có vảy)
1.一片鳞甲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一鳞
yī
一
lín
鳞
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
