Bản dịch của từ 一鳞半甲 trong tiếng Việt

一鳞半甲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一鳞半甲 (Tính từ)

yì lín bàn jiǎ
01

Một vảy nửa móng; phần nhỏ của tổng thể; một vài mảnh vảy; một phần giáp

部分的鳞片或甲壳,形容事物不完整或零散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一鳞半甲

lín

bàn

jiǎ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
半丁
半丈红
半三不四
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép