Bản dịch của từ 一鸣惊人 trong tiếng Việt

一鸣惊人

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一鸣惊人 (Thành ngữ)

yì míng jīng rén
01

Bỗng nhiên nổi tiếng; gáy một tiếng ai nấy đều kinh ngạc

《史记·滑稽列传》:'此鸟不飞则已,一飞冲天;不鸣则已,一鸣惊人'比喻 平时没有特殊的表现,一干就有惊人的成绩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一鸣惊人

míng

jīng

rén

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép