Bản dịch của từ 一麾 trong tiếng Việt

一麾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一麾 (Danh từ)

yì huī
01

Làm việc (ra quyết định, hành động) nhanh gọn, đơn giản, không rườm rà (chỉ cách xử sự gọn lẹ)

2.形容举事简捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

ra lệnh, phất tay sai khiến (như “một phất” để điều động người hoặc quân lính)

1.犹一挥,有发令调遣意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

一麾: Một chiếc cờ, một tấm danh hiệu đại diện; cổ xưa dùng để chỉ việc xuất ra ngoài (ra làm quan ở địa phương) — nghĩa chuyển: 以一麾代指出外任职古语)。Có thể nhớ bằng Hán-Việt: 「」=“qui”/“cờ”。

3.一面旌麾。旧时作为出为外任的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一麾

huī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
麾下
麾之即去
麾仗
麾军
麾动
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép