Bản dịch của từ 一鼓作气 trong tiếng Việt
一鼓作气
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一鼓作气 (Thành ngữ)
【yì gǔ zuò qì】
01
趁劲头大、一口气把事做完;鼓起干劲立即完成(有“集中气力一次性完成”之意)。
一鼓:第一次击鼓;作:振作;气:勇气。第一次击鼓时士气振奋。比喻趁劲头大的时候鼓起干劲,一口气把工作做完。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一鼓作气
yī
一
gǔ
鼓
zuò
作
qì
气
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
作一
作下
作不准
作业
作业本
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
