Bản dịch của từ 一鼻孔出气 trong tiếng Việt
一鼻孔出气
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一鼻孔出气 (Trạng từ)
【yì bí kǒng chū qì】
01
Cùng một giuộc, cùng một phe; ý nói lập場, quan điểm, chủ trương hoàn toàn giống nhau (thường là nhiều người hợp ý hoặc cùng đứng về một phía).
同一个鼻孔出气。比喻立场、观点、主张完全一致。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一鼻孔出气
yī
一
bí
鼻
kǒng
孔
chū
出
qì
气
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
