Bản dịch của từ 一龙 trong tiếng Việt
一龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一龙 (Danh từ)
【yì lóng】
01
Tên gọi tập thể (biệt hiệu) chỉ một nhóm ba người thân thiết được ví như “một rồng” — trong nguồn cổ là ba người bạn học: Huà Hấn, Bỉnh Nguyên, Quản Ning; Huà Hấn làm “đầu rồng”.
《三国志·魏志·华歆传》“议论持平,终不毁伤人”裴松之注引三国魏鱼豢《魏略》:“歆与北海邴原﹑管宁俱游学,三人相善,时人号三人为‘一龙’,歆为龙头,原为龙腹,宁为龙尾。”后用作典实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一龙
yī
一
lóng
龙
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
