Bản dịch của từ 一龙一猪 trong tiếng Việt

一龙一猪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一龙一猪 (Tính từ)

yì lóng yì zhū
01

Một rồng một lợn; hai người chênh lệch rất lớn

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一龙一猪

lóng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép