Bản dịch của từ 一龙九种 trong tiếng Việt

一龙九种

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一龙九种 (Thành ngữ)

yì lóng jiú zhǒng
01

Ví von rằng mỗi người có phẩm chất, sở thích khác nhau; không ai giống ai (tức là đa dạng, muôn hình muôn vẻ).

比喻各人的品质、爱好都不相同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一龙九种

lóng

jiǔ

zhǒng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
九三学社
九三鼎
种五生
种人
种众
种佃
种作
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép