Bản dịch của từ 丁丁光光 trong tiếng Việt

丁丁光光

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁丁光光 (Cụm từ)

dīng dīng guāng guāng
01

Tiếng kêu, thường dùng để mô phỏng âm thanh vui vẻ, trong sáng.

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁丁光光

dīng

dīng

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁列列
丁丁当当
光临
光亮
光仪
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép