Bản dịch của từ 丁主 trong tiếng Việt

丁主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁主 (Danh từ)

dīng zhǔ
01

Chỉ những người dân bản địa, người gia đình cư trú lâu đời tại địa phương, trái ngược với người khách cư trú.

指世居当地的人丁。与客居人丁相对。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁主

dīng

zhǔ

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
主一
主一无适
主上
主业
主丧
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép