Bản dịch của từ 丁产 trong tiếng Việt
丁产
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
丁产 (Danh từ)
【dīng chǎn】
01
Tài sản, của cải
2.指财产。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dân số và đất đai.
1.人口与田产。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁产
dīng
丁
chǎn
产
Các từ liên quan
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
- Các biến thể:
- 𠆤, 釘, 靪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦺
𠆤
釘
虰
耵
酊
疔
叮
玎
仃
帄
㐉
癥
佂
凧
埥
聇
箏
媜
爭
鏳
眐
鬇
怔
𠀛
𠁍
𠁈
𠀾
𠀊
𠁝
𠀂
𠀶
𠁖
东
𠀥
丕
𠙴
𠁢
九
又
𠃎
𠄠
了
𠃐
𠚣
𠀂
巜
龴
马丁
丁克
布丁
垦丁
园丁
柳丁
鸡丁
丁香
拉丁
丁字
丁丁
