Bản dịch của từ 丁令 trong tiếng Việt

丁令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁令 (Danh từ)

dīng líng
01

Tên rút gọn của “丁令威”, một tên riêng hoặc danh xưng đặc biệt

2.“丁令威”的省称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh vang nhẹ như tiếng leng keng; giống từ 'đinh lăng' chỉ âm thanh vang nhỏ, thường dùng để mô tả tiếng chuông hay tiếng gõ nhỏ.

1.同“丁零”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ con hạc, loài chim cao quý, thân hình thon dài và cổ dài.

3.指鹤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁令

dīng

lìng

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
令上
令丙
令主
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép