Bản dịch của từ 丁外艰 trong tiếng Việt

丁外艰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁外艰 (Danh từ)

dīng wài jiān
01

Thời gian người thân mất, đặc biệt là khi cha mất (còn gọi là “đinh phụ ưu”) – giai đoạn phải nghỉ tang.

同“丁父忧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁外艰

dīng

wài

jiān

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
外三关
外丧
外丹
外主
艰乏
艰关
艰剧
艰劬
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép