Bản dịch của từ 丁娘十索 trong tiếng Việt

丁娘十索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁娘十索 (Danh từ)

dīng niáng shí suǒ
01

Chỉ các cô gái hát xướng, đặc biệt là những ca kỹ thời Tùy, và ý chỉ việc đòi hỏi, yêu cầu của họ.

丁娘:隋朝歌妓;索:索取。原指隋代乐妓丁六娘所作的乐府诗,每首末句有“从郎索花烛”等语,本十首。后用以指妓女的需索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁娘十索

dīng

niáng

shí

suǒ

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép