Bản dịch của từ 丁娘子 trong tiếng Việt

丁娘子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁娘子 (Danh từ)

dīng niáng zǐ
01

Tên một loại vải nổi tiếng thời Minh, do họ Đinh ở vùng Đồng Miếu, phía đông thành Phúc Kiến dệt, nổi bật về chất liệu mềm mại và tinh xảo.

布名。明朝松江府东门外双庙桥丁氏所织的布,向以质地精软着称,号“丁娘子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁娘子

dīng

niáng

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép