Bản dịch của từ 丁字钢 trong tiếng Việt

丁字钢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁字钢 (Danh từ)

dīng zì gāng
01

Loại thép có mặt cắt ngang hình chữ T, thường gọi là thép chữ T.

断面呈T形的条状钢材。俗称丁字铁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁字钢

dīng

gāng

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
字义
字书
字乳
字人
字体
钢丝
钢丝绳
钢丝锯
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép