Bản dịch của từ 丁宁周至 trong tiếng Việt

丁宁周至

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁宁周至 (Tính từ)

dīng níng zhōu zhì
01

Cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo; làm việc kỹ càng, nhắc nhở nhiều lần một cách chu toàn.

丁宁:嘱咐,告诫;周至:周到,细致。再三细致地嘱咐。形容办事谨慎周到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁宁周至

dīng

níng

zhōu

zhì

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
宁一
宁丁
宁业
周三径一
周严
周乐
周事
周云
至一
至上
至不济
至临
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép