Bản dịch của từ 丁宠家庭 trong tiếng Việt

丁宠家庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁宠家庭 (Danh từ)

dīng chǒng jiā tíng
01

Gia đình dinks (hai vợ chồng không con và có vật nuôi)

可能是个人或家庭的名字

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁宠家庭

dīng

chǒng

jiā

tíng

丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép