Bản dịch của từ 丁庸 trong tiếng Việt

丁庸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁庸 (Danh từ)

dīng yōng
01

Loại thuế hoặc nghĩa vụ lao dịch dùng để thay thế sức người làm việc công ích.

1.用以充抵力役的赋税。

Ví dụ
02

Chế độ dùng thuế và tiền thuế để thay thế lao dịch bắt buộc của dân chúng.

2.指以赋税充抵力役的制度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁庸

dīng

yōng

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép