Bản dịch của từ 丁强 trong tiếng Việt

丁强

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁强 (Danh từ)

dīng qiáng
01

Khỏe mạnh, cường tráng, khỏe khoắn như chữ “” (mạnh).

1.健壮。强,同“强”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người khỏe mạnh, cường tráng, đầy sức sống.

2.指健壮的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁强

dīng

qiáng

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép