Bản dịch của từ 丁拐儿 trong tiếng Việt

丁拐儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁拐儿 (Danh từ)

dīng guǎi ér
01

Người có quyền thế lợi dụng người khác

原指牙牌中之“幺二”。后用以喻仗势剥削的官亲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁拐儿

dīng

guǎi

ér

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
拐卖
拐子
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép