Bản dịch của từ 丁母忧 trong tiếng Việt

丁母忧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁母忧 (Danh từ)

dīng mǔ yōu
01

Chịu tang mẹ; gặp phải sự kiện mẹ qua đời

遭逢母亲丧事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁母忧

dīng

yōu

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
母临
母亲
母亲河
母以子贵
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép