Bản dịch của từ 丁点儿 trong tiếng Việt

丁点儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁点儿 (Danh từ)

dīng diǎn er
01

Một chút, một tý (thể hiện mức độ rất nhỏ)

〈方〉量词,表示极少或极小(程度比‘点儿’深):一丁点儿毛病也没有ㄧ这丁点儿事何必放在心上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁点儿

dīng

diǎn

er

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
点主
点交
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép