Bản dịch của từ 丁父艰 trong tiếng Việt

丁父艰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁父艰 (Danh từ)

dīng fù jiān
01

Nỗi buồn do cha mẹ (tình trạng lo lắng về cha mẹ).

即丁父忧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁父艰

dīng

jiān

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
父业
父严子孝
父为子隐
艰乏
艰关
艰剧
艰劬
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép