Bản dịch của từ 丁甲 trong tiếng Việt

丁甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁甲 (Danh từ)

dīng jiǎ
01

Các vị thần trong Đạo giáo, thường chỉ những tướng quân, thần linh

即六丁六甲。本为道教神名。后亦泛指天兵天将。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁甲

dīng

jiǎ

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép