Bản dịch của từ 丁稚 trong tiếng Việt

丁稚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁稚 (Danh từ)

dīng zhì
01

Người trẻ tuổi, trai trẻ khỏe mạnh, thường chỉ thanh niên hoặc thiếu niên khỏe mạnh.

少壮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁稚

dīng

zhì

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép