Bản dịch của từ 丁穷 trong tiếng Việt
丁穷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
丁穷 (Tính từ)
【dīng qióng】
01
Chỉ trạng thái tang tóc, buồn sầu vì mất người thân (tương tự 'đinh ưu' 丁忧)
犹言丁忧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁穷
dīng
丁
qióng
穷
Các từ liên quan
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
穷丁
穷下
- Bính âm:
- 【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
- Các biến thể:
- 𠆤, 釘, 靪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦺
𠆤
釘
虰
耵
酊
疔
叮
玎
仃
帄
㐉
癥
佂
凧
埥
聇
箏
媜
爭
鏳
眐
鬇
怔
𠀛
𠁍
𠁈
𠀾
𠀊
𠁝
𠀂
𠀶
𠁖
东
𠀥
丕
𠙴
𠁢
九
又
𠃎
𠄠
了
𠃐
𠚣
𠀂
巜
龴
马丁
丁克
布丁
垦丁
园丁
柳丁
鸡丁
丁香
拉丁
丁字
丁丁
