Bản dịch của từ 丁米 trong tiếng Việt

丁米

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁米 (Danh từ)

dīng mǐ
01

Loại thuế gạo đánh theo số dân, gọi là 'đinh mễ' (thuế đinh) trong lịch sử.

按人口缴纳的税米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁米

dīng

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép