Bản dịch của từ 丁翁 trong tiếng Việt

丁翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁翁 (Danh từ)

dīng wēng
01

Cây thông thảo, một loại cây thuốc có thân rỗng, thường dùng trong y học cổ truyền.

通草的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁翁

dīng

wēng

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép