Bản dịch của từ 丁胥 trong tiếng Việt

丁胥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁胥 (Danh từ)

dīng xū
01

Viên chức nhỏ trong quan phủ, thường làm việc hành chính hoặc quản lý cấp thấp.

官府中的小吏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁胥

dīng

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
胥人
胥仆
胥余
胥原
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép