Bản dịch của từ 丁若 trong tiếng Việt

丁若

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁若 (Danh từ)

dīng ruò
01

Họ phức hợp trong tiếng Trung, từng xuất hiện trong lịch sử nhà Tấn như nhân vật 丁若坚

复姓。晋有丁若坚。见《通志.氏族五》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁若

dīng

ruò

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép