Bản dịch của từ 丁身钱 trong tiếng Việt

丁身钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁身钱 (Danh từ)

dīng shēn qián
01

Tiền thuế hoặc lệ phí dành cho nam giới trưởng thành (theo nghĩa truyền thống), gọi là 'đinh tiền'.

即丁钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁身钱

dīng

shēn

qián

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
钱丬鱼
钱串
钱串子
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép