Bản dịch của từ 丁零当啷 trong tiếng Việt

丁零当啷

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁零当啷 (Thán từ)

dīng líng dāng lāng
01

Lách cách; leng keng; loảng xoảng; loong coong

象声词,形容金属、瓷器等连续撞击声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁零当啷

dīng

líng

dāng

lāng

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép