Bản dịch của từ 丁香核 trong tiếng Việt
丁香核
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
丁香核 (Danh từ)
【dīng xiāng hé】
01
Một giống quả vải đặc biệt, hạt nhỏ như hoa đinh hương nên được gọi là 'Đinh hương hạch'.
荔枝良种。核小如丁香,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁香核
dīng
丁
xiāng
香
hé
核
Các từ liên quan
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
香丝
香严
香串
香乳
香云
核丝
核举
核产
核仁
核价
- Bính âm:
- 【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
- Các biến thể:
- 𠆤, 釘, 靪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦺
𠆤
釘
虰
耵
酊
疔
叮
玎
仃
帄
㐉
癥
佂
凧
埥
聇
箏
媜
爭
鏳
眐
鬇
怔
𠀛
𠁍
𠁈
𠀾
𠀊
𠁝
𠀂
𠀶
𠁖
东
𠀥
丕
𠙴
𠁢
九
又
𠃎
𠄠
了
𠃐
𠚣
𠀂
巜
龴
马丁
丁克
布丁
垦丁
园丁
柳丁
鸡丁
丁香
拉丁
丁字
丁丁
