Bản dịch của từ 丁香结 trong tiếng Việt

丁香结

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁香结 (Danh từ)

dīng xiāng jié
01

Nụ hoa của cây đinh hương, tượng trưng cho nỗi buồn, tâm trạng u uất khó giải tỏa.

丁香的花蕾。用以喻愁绪之郁结难解。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁香结

dīng

xiāng

jié

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
香丝
香严
香串
香乳
香云
结业
结义
结习
结了鸟
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép