Bản dịch của từ 丁香褐 trong tiếng Việt
丁香褐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
丁香褐 (Danh từ)
【dīng xiāng hè】
01
Tên một loại màu dùng trong tranh thủy mặc Trung Quốc, đặc trưng bởi sắc nâu đậm giống màu vỏ quế.
国画用颜料名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁香褐
dīng
丁
xiāng
香
hè
褐
Các từ liên quan
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
香丝
香严
香串
香乳
香云
褐夫
褐煤
- Bính âm:
- 【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
- Các biến thể:
- 𠆤, 釘, 靪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦺
𠆤
釘
虰
耵
酊
疔
叮
玎
仃
帄
㐉
癥
佂
凧
埥
聇
箏
媜
爭
鏳
眐
鬇
怔
𠀛
𠁍
𠁈
𠀾
𠀊
𠁝
𠀂
𠀶
𠁖
东
𠀥
丕
𠙴
𠁢
九
又
𠃎
𠄠
了
𠃐
𠚣
𠀂
巜
龴
马丁
丁克
布丁
垦丁
园丁
柳丁
鸡丁
丁香
拉丁
丁字
丁丁
