Bản dịch của từ 七不堪 trong tiếng Việt

七不堪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七不堪 (Thành ngữ)

qī bù kān
01

Một điển cố: lý do/căn cứ để từ chối ra làm quan (tự trình bày 7 điều không thể đảm đương), về sau chỉ người lười biếng hoặc kém tài không thích hợp đảm nhiệm chức vụ

三国魏嵇康不满当时执政的司马师司马昭等。司马集团的山涛推荐他做选曹郎,他表示拒绝,在《与山巨源绝交书》中列陈自己不能出仕的原因,“有必不堪者七,甚不可者二”。后来诗文中把“七不堪”作为疏懒或才能不称的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七不堪

kān

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
堪以告慰
堪可
堪培拉
堪堪
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép