Bản dịch của từ 七个八个 trong tiếng Việt

七个八个

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七个八个 (Tính từ)

qī gè bā gè
01

Cãi nhau, tranh luận, tính toán từng li từng tí (ví dụ: tranh cãi về chi tiết nhỏ)

1.计较,争辩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kết bè kết phái; cấu kết làm việc xấu (kéo nhau làm chuyện không tốt)

2.勾搭;勾结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nói chuyện thiếu rõ ràng, lủng củng, lẫn lộn như 'bảy cái tám cái' — lời nói nhai đi nói lại,含混不清

3.形容说话含混不清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七个八个

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
个个
个中
个中人
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép