Bản dịch của từ 七个头八个胆 trong tiếng Việt
七个头八个胆
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
七个头八个胆 (Thành ngữ)
【qī gè tóu bā gè dǎn】
01
Miêu tả người rất gan dạ, liều lĩnh, không sợ chết (thường là khen hoặc chê tùy ngữ cảnh).
形容胆大不怕死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七个头八个胆
qī
七
gè
个
tóu
头
bā
八
gè
胆
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
个个
个中
个中人
头一无二
头七
头上
头上安头
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
