Bản dịch của từ 七举时节 trong tiếng Việt

七举时节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七举时节 (Danh từ)

qī jǔ shí jié
01

Mùa hạ; thời tiết hoặc tiết trời của mùa hè (cụm từ văn ngôn chỉ mùa hè)

指夏季。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七举时节

shí

jié

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
时上
时不再来
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép