Bản dịch của từ 七五三 trong tiếng Việt

七五三

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七五三 (Danh từ)

qī wǔ sān
01

Một loại điệu trống, lối bố cục nhịp điệu trong nghệ thuật gõ trống (một cụm âm của lối đánh lóc/lễ hội truyền thống)

一种锣鼓调。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七五三

sān

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
五一六通知
五一节
五丁
五七
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép