Bản dịch của từ 七体 trong tiếng Việt

七体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七体 (Danh từ)

qī tǐ
01

Bảy lỗ trên cơ thể người (mắt, mũi, miệng, tai...); bảy lỗ tự nhiên trên thân thể

1.人体的眼﹑耳﹑口﹑鼻七孔。

Ví dụ
02

Bảy phần của một sự vật (tổng hợp thành bảy bộ phận)

2.事物的七个部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại văn thể (thơ văn) bắt chước theo lối của Hán đại văn gia Mặc Thừa (枚乘) trong sách 《七发》; gọi chung một phong cách văn chương cổ

3.指沿袭汉枚乘《七发》而成的一种文体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七体

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
体上
体二
体亮
体亲
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép